|
ĐỘNG CƠ
|
|
Loại (Type)
|
Động cơ xăng không chì 1.1L SOHC-3V
|
|
Dung tích xi lanh (cc)
|
1.086
|
|
Công suất cực đại (HP/vòng/phút)
|
66ps / 5.800
|
|
Mô men xoắn cực đại (N.m/ vòng/phút)
|
99/ 3.200
|
|
HỆ THỐNG TRUYỀN LỰC
|
|
Hộp số
|
Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi
|
|
HỆ THỐNG TREO
|
|
Phía trước
|
Độc lập kiểu Macpherson
|
|
Phía sau
|
Liên kết đa điểm
|
|
KÍCH THƯỚC
|
|
Dài x Rộng x Cao (mm)
|
3.825 x 1.665 x 1.490
|
|
Chiều dài cơ sở (mm)
|
2.455
|
|
Khoảng sáng gầm xe tối thiểu (mm)
|
135
|
|
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
|
5.0
|
|
Khoảng cách hai vệt bánh xe (mm)
|
1.450/1.440 (Trước/Sau)
|
|
Trọng lượng không tải (kg)
|
1.055
|
|
Trọng lượng toàn tải (kg)
|
1.540
|
|
TRANG THIẾT BỊ CHÍNH
|
|
Nội thất nỉ
|
|
Hệ thống tay lái trợ lực có gật gù
|
|
Điều chỉnh âm thanh, thoại rảnh tay trên vô lăng
|
|
01 túi khí bên lái
|
|
Hệ thống âm thanh gồm: Đài, MP3.
|
|
Điều hòa nhiệt độ 01 dàn lạnh
|
|
Kính chiếu hậu điều chỉnh điện, gập điện.
|
|
Vành sắt 13'”
|
|
Gạt mưa sau
|
|
Cửa sổ trời
|
|
Đèn đuôi cá
|
|
Hàng ghế sau có thể gập gọn, tạo khoang chở hàng lớn
|