|
SPECIFICATIONS
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
|
|
|
Model: SEDAN
|
Loại xe: SEDAN
|
|
Seats:05
|
Số chỗ ngồi: 05 chỗ
|
|
Engine EURO 3 standard
|
Động cơ tiêu chuẩn Euro 3
|
|
Type: 1.8 L Petrol
|
Kiểu động cơ: 1.8L Petrol
|
|
Displacement (cc)1796
|
Dung tích xy lanh (cc): 1796
|
|
Max.Power (KW/rpm):118/5500
|
Công suất cực đại (Kw-/rpm): 118/5500
|
|
Max.Torque (N.m/rpm): 215/(2500-4500)
|
Mô men xoắn cực đại (N.m/rpm): 215/(2500-4500)
|
|
Fuel Tank Capacity (liter): 97
|
Dung tích bình nhiên liệu (lít): 97
|
|
Transmission
|
Hệ thống truyền động
|
|
Frontwheel drive 2WD
|
Cầu trước chủ động
|
|
Auto transmission CVT(Tiptronic)
|
Kiểu hộp số: Tự động biến thiên vô cấp(Tiptronic)
|
|
Suspension:
|
Hệ thống treo
|
|
Front: MacPherson Strut type
|
Trước: Độc lập kiểu MacPherson
|
|
Rear: Multi Link Type
|
Sau: Kiểu độc lập liên kết đa điểm
|
|
Brake:
|
Hệ thống phanh
|
|
Front: Disc
|
Trước: Đĩa tự làm mát
|
|
Rear: Disc
|
Sau: Đĩa tự làm mát l
|
|
Safety features
|
Các thiết bị an toàn
|
|
Front dual Air Bag
|
02 túi khí hàng ghế trước
|
|
Anti-lock Brake System (ABS)
|
Hệ thống chống bó cứng bánh xe ABS
|
|
EBD
|
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
|
|
EBA
|
Hệ thống hỗ trợ lực phanh điện tử EBA
|
|
BDC(Brake Disc auto cleaning)
|
Tự động làm sạch má phanh
|
|
SCS(Slip control System )
|
Hệ thống chống trượt
|
|
3-point rear seat belts with pretensioners and height adjust(Warning seatbelt)
|
Dây đai an toàn 03 điểm tự siết chặt,điều chỉnh cao thấp,cảnh báo thắt dây an toàn.
|
|
Dimensions
|
Kích thước
|
|
L x W x H (mm): 4624x1827x1480
|
Dài x Rộng x Cao (mm): 4624x1827x1480
|
|
Wheel base (mm): 2705
|
Chiều dài cơ sở (mm): 2705
|
|
Min.Turning Radius (mm):
|
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm):
|
|
Curb weight (Kg)):
|
Tự trọng (Kg):
|
|
Ground clearance (mm):
|
Khoảng sáng gầm xe (mm):
|
|
Alloy wheel & tyre
|
Lốp và vành xe
|
|
Tyre size : 215/55 R16
|
Cỡ lốp: 215/55 R16
|
|
Major Features
|
Trang thiết bị chính
|
|
Premium Fabric Seat
|
Ghế vải cao cấp
|
|
60/40 Slit folding rear seat
|
Ghế sau gập 60/40 tiện cho việc chở thêm vật dụng
|
|
Active Head Rest
|
Tựa đầu chủ động
|
|
Trip Computer
|
Đồng hồ hiển thị các thông số về hành trình
|
|
Power & Tilt Steering
|
Tay lái trợ lực điều chỉnh độ nghiêng
|
|
CD Audio,+ 6 Speaker
|
Hệ thống âm thanh gồm: Radio + đĩa CD+ 6 loa
|
|
Full Auto A/C
|
Điều hòa tự động
|
|
Vanity Mirror illumination - Driver & Passenger
|
Tấm chắn nắng có gương trang điểm (Phía lái và hành khách)
|
|
Rear Map Lamp - 2nd
|
Đèn trần ở hàng ghế thứ 2
|
|
Remote Key
|
Chìa khóa điều khiển từ xa
|
|
Auto Door Lock
|
Khóa cửa tự động (khi tốc độ xe > 10km/h)
|
|
Fog Lamp
|
Đèn sương mù
|
|
Power Window full auto one touch
|
Cửa sổ chỉnh điện một chạm
|
|
Electric Mirror
|
Kính chiếu hậu điều khiển điện
|
|
Sun glasses box on driver side
|
Hộp đựng kiếng mát bên lái xe
|
|
Rear stop led
|
Phía sau có đèn báo phanh trên cao
|
|
Electric Heated Rear Mirror
|
Kính sau sấy điện
|