|
SPECIFICATIONS
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
|
KIA FORTE SLI 1.6L
|
|
Model: SEDAN
|
Loại xe: 4 Cửa
|
|
Seats: ự
|
Số chỗ ngồi: 05 chỗ
|
|
Engine EURO 3 standard
|
Động cơ tiêu chuẩn Euro 3
|
|
Type: 1.6 L Petrol
|
Kiểu động cơ: Xăng 1.6 L
|
|
Displacement (cc): 1600
|
Dung tích xy lanh (cc): 1600
|
|
Max.Power (Hp/rpm): 124/6300
|
Công suất cực đại (Hp/rpm): 124/6300
|
|
Max.Torque (N.m/rpm):
159/4300
|
Mô men xoắn cực đại (N.m/rpm):
159/4300
|
|
Fuel Tank Capacity (liter): 52
|
Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52
|
|
Transmission
|
Hệ thống truyền động
|
|
Front w-drive
|
Một cầu chủ động trước
|
|
5 - speed, Auto transmission CVVT
|
Kiểu hộp số: Tự động 5 cấp(Biến thiên)
|
|
Suspension:
|
Hệ thống treo
|
|
Front: MacPherson Strut type
|
Trước: Độc lập kiểu MacPherson
|
|
Rear: Multi Link Type and stabilizer bar
|
Sau: Kiểu độc lập liên kết đa điểm thanh cân bằng
|
|
Brake:
|
Hệ thống phanh
|
|
Front: Disc
|
Trước: Đĩa tự làm mát
|
|
Rear: Disc
|
Sau: Đĩa tự làm mát
|
|
Safety features
|
Các thiết bị an toàn
|
|
Air Bag (both side)
|
02 túi khí hàng ghế trước
|
|
Anti-lock Brake System (ABS)
|
Hệ thống chống bó cứng bánh xe ABS
|
|
EBD +VDC
ECO Fuel System
|
Hệ thống hỗ trợ lực phanh điện tử, cân bằng điện tử,
Hệ thống tiết kiệm nhiên liệu
|
|
Electric power steering (EPS)
|
Trợ lực lái điện
|
|
Dimensions
|
Kích thước
|
|
L x W x H (mm): 4530 x 1775 x 1460
|
Dài x Rộng x Cao (mm): 4530 x 1775 x 1460
|
|
Wheel base (mm): 2650
|
Chiều dài cơ sở (mm): 2650
|
|
Wheel Tread
Front x Rear (mm): 1557 x 1564
|
Khoảng cách 2 vệt bánh xe
Trước x Sau (mm):1557 x 1564
|
|
Min.Turning Radius (mm):
|
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm):
|
|
Curb weight (Kg)): 1510
|
Tự trọng (Kg): 1510
|
|
Ground clearance (mm): 150
|
Khoảng sáng gầm xe (mm):150
|
|
Alloy wheel & tyre
|
Lốp và vành xe
|
|
Tyre size : 215/45 R17
|
Cỡ lốp: 215/45 R17
|
|
Alloy wheel : 17
|
Vành đúc hợp kim nhôm: 17
|
|
Major Features
|
Trang thiết bị chính
|
|
Leather Seat and Fabric
|
Ghế da + vải
|
|
Active Head Rest
|
Tựa đầu chủ động
|
|
Trip Computer
|
Đồng hồ hiển thị các thông số về hành trình
|
|
Multi Adjustable Steering wheel
|
Tay lái đa chức năng (Điều chỉnh âm thanh, nghe điện thoại)
|
|
Power & Tilt Steering
|
Tay lái trợ lực điều chỉnh độ nghiêng
|
|
Start/stop engine
|
Đề máy bằng nút bấm
|
|
Eco fuel system by signal
|
Hệ thống kiểm soát tiêu thụ nhiên liệu bằng đèn báo
|
|
CD Audio, MP3+USB,IPOD Audio, 4 Speakers
|
Hệ thống âm thanh gồm: Radio + đĩa CD/MP3+USB+IPOD + 4loa
|
|
Sunroof
|
Cửa nóc điều khiển điện
|
|
Vanity Mirror illumination - Driver & Passenger
|
Tấm chắn nắng có gương trang điểm (Phía lái và hành khách)
|
|
Rear Map Lamp - 2nd
|
Đèn trần ở hàng ghế thứ 2
|
|
Smart Key System
|
Chìa khóa thông minh (Cảm biến từ xa mở cửa không chìa,đề máy không chìa, chống trộm)
|
|
Auto Door Lock
|
Khóa cửa tự động (khi tốc độ xe > 40km/h)
|
|
Auto Head Lamp
|
Đèn pha chiếu sáng tự động
|
|
Fog Lamp
|
Đèn sương mù
|
|
Driver Safety Power Window
|
Cửa sổ lái cảm ứng chống kẹt
|
|
Fold Electric Mirror and signal
|
Kính chiếu hậu điều khiển, gập điện báo rẽ
|
|
Cr Coat'g O/Side Door Handle & T/Gate Handle
|
Tay nắm cửa ngoài và tay nắm cửa sau được mạ crom
|
|
Electric Heated Rear Mirror
|
Kính sau sấy điện
|
|
Back Warning System
|
Cảm biến lùi, cua so troi
|
|
Auto diming interior mirror
|
|