|
ĐỘNG CƠ
|
|
Loại (Type)
|
1.6 DOHC VVT (máy xăng)
|
|
Dung tích xi lanh (cc)
|
1.591
|
|
Công suất cực đại (HP/vòng/phút)
|
89,7/6.200
|
|
Mô men xoắn cực đại (N.m/ vòng/phút)
|
154/4.200
|
|
HỆ THỐNG TRUYỀN LỰC
|
|
Hộp số
|
4 số tự động, 2 chế độ
|
|
HỆ THỐNG TREO
|
|
Phía trước
|
Độc lập kiểu Macpherson
|
|
Phía sau
|
Liên kết đa điểm
|
|
KÍCH THƯỚC
|
|
Dài x Rộng x Cao (mm)
|
4.245x1.775x1.480
|
|
Chiều dài cơ sở (mm)
|
2.650
|
|
Khoảng cách hai vệt bánh xe (mm)
|
1.546/1.440 (Trước/Sau)
|
|
Bán kính vòng quay (m)
|
5,36
|
|
Thể tích khoang đựng hành lý/Khi gấp hàng ghế phía sau (lít)
|
340/1.250
|
|
Trọng lượng không tải (kg)
|
1.314
|
|
Trọng lượng toàn tải (kg)
|
1.740
|
|
Thể tích bình nhiên liệu (lít)
|
53
|
|
TRANG THIẾT BỊ CHÍNH
|
|
Nội thất da, xông ghế
|
|
Hệ thống tay lái trợ lực có gật gù
|
|
Điều chỉnh âm thanh, thoại rảnh tay trên vô lăng
|
|
02 túi khí phía trước
|
|
Hệ thống âm thanh gồm: Radio, MP3, CD giắc cắm Ipod
|
|
Điều hòa nhiệt độ 01 dàn lạnh
|
|
Kính chiếu hậu điều chỉnh điện, gập điện.
|
|
Vành hợp kim nhôm 16’, mâm hợp kim đúc
|
|
Gạt mưa sau
|
|
Cửa sổ trời
|
|
Đèn đuôi cá,cảm biến lùi
|
|
Hàng ghế sau có thể gập gọn, tạo khoang chở hàng lớn
|
|
|
|
Hệ thống phanh ABS, EBD, chìa khóa thông minh
|