Thông số cơ bản
|
Hãng xe
|
Hyundai
|
|
Mẫu xe
|
i30
|
|
Năm sxuất
|
2008
|
|
Màu ngoại thất
|
Lựa chọn
|
|
Màu nội thất
|
Z (Màu khác)
|
|
Loại nhiên liệu
|
Xăng
|
|
Số chỗ ngồi
|
5 chỗ
|
|
Dung tích xi lanh
|
1.6 L
|
|
Hộp số
|
Số tự động
|
|
Kiểu động cơ
|
I4 DOHC VVT
|
|
Mã lực
|
124/6300 ps/rpm
|
|
Mô men xoắn cực đại
|
15.9/4200 kg.m/rpm
|
|
Dung tích bình nhiên liệu
|
53 L
|
|
Chiều dài tổng thể
|
4475 mm
|
|
Chiều rộng tổng thể
|
1755 mm
|
|
Chiều cao tổng thể
|
1565 mm
|
|
Chiều dài cơ sở
|
2700 mm
|
|
Cỡ lốp (trước/sau)
|
215/45 R17
|
|
La răng
|
Đúc hợp kim
|
Tiện nghi
• Túi khí an toàn hàng ghế trước
• Cửa, cửa sổ điều khiển điện (các cửa)
• Khoá trung tâm
• Cảnh báo lùi
• Chìa khoá thông minh
• Cửa sổ trời
• Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
• Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
• Vô lăng gật gù, trợ lực lái
• Khoá cửa cảm ứng tốc độ
• Giá để hàng trên nóc
• Xi nhan gương
• Lốp dự phòng
• Đuôi gió gắn đèn
• Cần gạt mưa và rửa kính sau
• Dây kết nối điện thoại
• Ngăn để cốc phía sau
• La răng đúc
• Hệ thống âm thanh: CD và MP3, Cổng USB
• Điều khiển âm thanh trên vô lăng
• Ghế da, Sấy ghế (hàng ghế trước)
• Điều hoà tự động
• Đồng hồ hiển thị (hành trình, tiêu thụ nhiên liệu, nhiệt độ..)
• Cửa sổ an toàn ghế lái
• Tay nắm cửa mạ crôm
• Đèn pha chiếu sáng tự động, Đèn gầm
• Kính chắn nắng chống tia cực tím
• Các màu lựa chọn: Xanh, Đen, Bạc, Đỏ, Nòng súng