| Hỗ trợ trực tuyến |
Ms. Hồng
|
| Ms. Dung |
|
Mr. Thành |
| Mr. Dục |
|
Mr. Trung |
| Ms. Duong |
|
Mr. Bảo |
| Sales |
|
Mr. Lâm |
| Mr. Khang |
|
Mr. Bình |
| Mr. Bin |
|
Mr. Hà |
| Sales |
|
sales |
| sales |
|
sales |
| sales |
|
|
|
 |
| Hotline |
Mr. Hà 0904.055.068
Mr. Kiên 0906.829.929 |
 |
| Cam kết đạo đức của NVKD |
.jpg)
|
 |
| Mười lời khuyên với khách hàng |

|
 |
| Liên kết web |
|
 |
|
|
 |
| DAEWOO So sánh |
|
Mã hiệu
|
KEDEF
|
|
Loại cabin
|
Cabin có giường nằm
|
|
Chiều dài cơ sở
|
5800
|
|
Hệ thống lái, dẫn động
|
Tay lái thuận, 6x4
|
|
Động cơ
|
D.H.I DE 12TIS Turbo intercooler
|
|
Kích thước (mm)
|
|
Chiều dài cơ sở
|
4,500 + 1,300
|
|
Kích thước tổng thể
|
Dài
|
9950
|
|
Rộng
|
2,490
|
|
Cao
|
2935
|
|
|
Thể tích thùng m3
|
10
|
|
Khoảng cách bánh xe
|
Trước
|
2,050
|
|
Sau
|
1,855
|
|
Trọng lượng (kg)
|
|
Trọng lượng bản thân
|
7800
|
|
Trọng tải thiết kế (cabin-chassis)
|
21570
|
|
Trọng lượng toàn tải
|
29,500
|
|
Thông số kỹ thuật
|
|
Động cơ
|
Model
|
K7CEF
|
|
Số xy lanh
|
06 xy lanh thẳng hàng
|
|
Dung tích xy lanh (cc)
|
11.051
|
|
Công suất tối đa (ps/rpm)
|
340/2.100
|
|
Moment xoắn tối đa (kg.m/rpm)
|
145/1.260
|
|
Tiêu chuẩn khí thải
|
Euro II
|
|
Bình điện
|
12Vx2, 150AH X 2
đe 24 Volt/6,0 KW
Phát đien 24 Volt/60 Amp
|
|
Hộp số
|
Model
|
T15S6(F6/R1)
|
|
Loại
|
6 số tiến, 1 số lùi
|
|
Ly hơp
|
Lọai
|
Thủy lưc dân đong băng khí,
ma sát khô bang dĩa Diaphram: 430 mm
|
|
Lốp xe
|
11.00 X 20 – 16, 7,5V X 20
|
|
Hệ thống phanh
|
Phanh chính
|
Phanh hơi 2 đường hồi
|
|
Phanh tay
|
Bầu hơi có sử dụng lò xo
|
|
Phanh xả
|
Van bướm đóng mở bằng hơi
|
|
|
Đưong kính trông phanh
|
410
|
|
Hệ thống treo (Trước/Sau)
|
Nhíp lá bán nguyệt(L X W) 1,500 X 90
Sau (L X W) 1,300 X 90
|
|
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)
|
400
|
|
Đặc điểm khác
|
|
Tốc độ tối đa (km/h)
|
96
|
|
Khả năng leo dốc %
|
45,5
|
|
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
|
9,1
|
Đang cập nhật |
Lượt truy cập: 428
|
|
|
| |
|
|